Dogenta chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển, mua hộ hàng hóa từ tất cả các nước trên thế giới và vận chuyển hàng hóa từ các quốc gia này về Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn hỗ trợ gửi hàng từ Việt Nam qua các nước khác nếu khách hàng có nhu cầu.

Bảng giá cước chuyển hàng quốc tế xem tại đây.

Dogenta thuộc công ty TNHH Xúc tiến thương mại DOTA đem đến cho khách hàng, quý doanh nghiệp các gói dịch vụ mua hộ, vận chuyển hàng hóa hoàn hảo nhất trong việc vận chuyển hàng hóa đi các nước trên thế giới: Mỹ, Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Lào, Anh, pháp,…

Vì sao khách hàng nên lựa chọn dịch vụ của chúng tôi:

-      Bảng giá cước chuyển hàng quốc tế hấp dẫn, cạnh tranh nhất trên thị trường, cam kết đúng mức giá đã thông báo, không phụ thu thêm bất kì khoản phí nào không có trong hợp đồng đã được thông qua.

-      Dịch vụ trọn gói: Cung cấp dịch vụ mua hộ, vận chuyển hàng hóa từ các quốc gia khác về Việt Nam và ngược lại theo đúng nhu cầu của khách hàng, ngoài ra chúng tôi còn giao hàng hóa đó về tận nơi cho quý doanh nghiệp.

-      Thời gian vận chuyển nhanh nhất, đảm bảo nhất: Tùy hàng hóa được khách hàng đặt thuộc quốc gia nào, Dogenta sẽ mua hộ, vận chuyển hàng và giao về tận nơi cho quý doanh nghiệp trong thời gian nhanh nhất.

-      Dịch vụ hoàn hảo, đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm, quý khách hàng có thể yên tâm sử dụng dịch vụ của chúng tôi mà không lo bất kì trục trặc nào trong quá trình mua hộ, vận chuyển hàng hóa.

 

Weight (kg) Singapore Malaysia (zone A) Macau(zone B) Hong Kong Taiwan Thai Lan Inonesia S.Korea Japan India China Australia Brunei New Zealand (Zone C) Sri Lanka (Zone D) USA Canada Mexico Norfolk Island..(Zone E) Austria Belgium Czech Rep Denmark East Tiomr Fiji Finland France Germany Greenland Hungary Ireland Italy New Caledonia Norway UK...(Zone F) American Andorra Bangladesh Grecee Israel Laos Malta Nepal Pakistan..(Zone G) Anguilla Antigua Argentina Belize Brazil Chile Cyprus Egupt ...(Zone H ) All Other Countries...(Zone L)
0.5 5.83 5.65 7.76 7.76 7.76 7.76 9.74 9.69 10.5 9.69 12.77 12.91 15.05 19.57 20.86 29.46
1 7 10 13.22 12.39 12.39 12.39 14.22 15.21 11.9 16.22 21.19 19.79 25 26.4 32.99 49.44
1.5 8.16 11.4 14.86 13.87 13.87 13.87 17.95 17.94 14.08 19.22 26.77 24.03 29.57 32.14 41.74 63.68
2 9.33 12.54 16.17 16.17 16.17 16.17 21.69 21.66 15.89 21.66 31.19 29.02 35.08 38.89 48.55 77.03
2.5 10.5 14.05 18.48 18.48 18.48 18.48 25.45 25.39 18.62 25.39 35.21 34.02 40.6 45.17 56.3 89.73

 

Weight (kg) Singapore Malaysia (zone A) Macau(zone B) Hong Kong Taiwan Thai Lan Inonesia S.Korea Japan India China Australia Brunei New Zealand (Zone C) Sri Lanka (Zone D) USA Canada Mexico Norfolk Island..(Zone E) Austria Belgium Czech Rep Denmark East Tiomr Fiji Finland France Germany Greenland Hungary Ireland Italy New Caledonia Norway UK...(Zone F) American Andorra Bangladesh Grecee Israel Laos Malta Nepal Pakistan..(Zone G) Anguilla Antigua Argentina Belize Brazil Chile Cyprus Egupt ...(Zone H ) All Other Countries...(Zone L)
0.5 5.83 10.12 11.72 11.35 11.35 16.41 12.09 17.95 15.35 12.71 21.99 18.8 21.48 36.73 28.65 46.96
1 7 11.65 13.75 13.3 13.3 19.86 17.14 19.34 19.34 16.73 28.52 22.9 26.68 44.42 35.43 58.52
1.5 8.75 13.19 16.14 15.62 15.62 23.21 22.57 24.42 24.42 20.5 31.98 26.47 30.53 47.67 40.53 71.16
2 10.15 12.71 15.13 15.13 15.13 24.3 23.18 24.94 24.94 19.43 35.03 27.9 31.81 53.69 43.46 72.13
2.5 11.78 14.14 17.08 17.08 17.08 25.91 28.22 29.23 29.23 22.07 36.99 30.62 36.84 55.79 46.85 83.65
3 13.41 16.56 19.83 21.07 21.07 26.2 28.26 31.11 33.01 26.67 37.67 33.69 39.54 59.92 51.21 89.55
3.5 15.05 18.99 22.05 23.43 24.43 28.8 32.26 31.83 37.82 30.56 42.17 36.5 39.93 66.11 57.3 98.54
4 16.68 21.43 24.27 22.75 22.75 31.7 36.27 35.88 39.48 32 46.68 37.4 43.43 72.31 63.39 107.52
4.5 18.31 23.85 26.48 24.83 24.83 34.59 40.27 39.94 43.93 34.23 51.18 39.55 47.32 78.51 69.48 116.51
5 19.94 26.28 28.7 26.91 26.91 37.49 44.27 43.99 48.39 37.7 55.69 43.03 51.22 84.7 75.57 125.5
5.5 21.58 29.18 35.2 31.89 36.7 35.95 44.63 45.19 46.86 49.37 54.2 48.41 56.66 83.09 93.46 147.57
6 23.33 30.15 40.15 32.95 37.91 37.13 46.43 46.91 48.64 51.26 56.59 50.58 60.24 87.42 97.66 155.08
6.5 24.84 31.12 41.44 34.01 39.12 38.33 48.23 48.63 50.43 53.1359   52.74 63.84 91.75 101.86 162.58
7 26.48 32.09 42.72 35.05 40.33 39.52 50.04 50.36 52.22 55.02 61.41 54.91 67.42 96.07 106.07 170.09
7.5 28.11 33.06 44.01 36.11 41.55 40.72 51.84 52.08 54.01 56.9 63.8 57.08 71.01 100.4 110.27 177.6
8 29.74 34.02 45.28 37.16 42.75 41.9 53.65 53.8 55.79 58.79 66.21 59.25 74.59 104.73 114.47 185.11
8.5 31.37 34.99 46.57 38.21 43.97 43.09 55.44 55.52 57.58 60.66 68.62 61.42 74.19 109.05 118.67 192.61
9 31.84 35.96 47.85 39.27 45.17 44.29 57.25 57.25 59.37 62.55 71.02 63.58 81.78 113.38 122.88 200.12
9.5 33.06 36.93 49.14 40.32 46.39 45.47 59.05 58.97 61.16 64.44 73.42 65.75 85.36 117.71 127.08 207.63
10 34.29 37.9 50.41 41.37 47.59 46.67 60.86 60.69 62.94 66.32 75.83 67.92 88.95 122.03 131.28 215.14
10.5 35.51 48.79 61.75 48.19 52.93 52.93 64.51 84.11 63.96 86.27 84.32 75.87 92.71 130.78 141.39 213.92
11 36.74 49.83 62.49 48.75 53.58 53.58 65.94 86.15 65.52 88.37 85.95 77.66 95.39 133.79 145.33 218.79
11.5 37.96 50.87 63.24 49.33 54.21 54.21 67.37 88.2 67.07 90.46 87.56 79.45 98.06 136.78 149.27 223.66
12 29.65 51.93 63.98 49.9 54.84 54.84 68.8 90.24 68.63 92.56 89.19 81.22 100.73 139.79 153.2 228.54
12.5 40.41 52.97 64.71 50.48 55.47 55.47 70.23 92.28 70.18 94.64 90.82 83.01 103.41 142.8 157.13 233.41
13 41.05 54.03 65.45 51.05 56.11 56.11 71.66 94.32 71.73 96.74 92.43 84.79 106.08 145.79 161.07 238.29
13.5 41.4 55.07 66.19 51.63 56.74 56.74 73.08 96.37 73.29 98.84 94.06 86.58 108.76 148.8 165 243.16
14 41.99 56.12 66.94 52.19 57.37 57.37 74.52 98.41 74.84 100.93 95.67 88.37 111.43 151.8 168.94 248.04
14.5 42.57 57.17 67.68 52.77 58 58 75.94 100.46 76.4 103.03 97.3 90.15 114.11 154.81 172.88 252.91
15 43.15 58.22 68.41 53.34 58.64 58.64 77.38 102.5 77.95 105.13 98.92 91.94 116.78 157.8 176.81 257.79
15.5 43.74 59.26 69.15 53.92 59.28 59.28 78.81 104.55 79.51 107.22 100.54 93.73 119.45 160.81 180.74 262.66
16 44.32 63.33 69.89 57.21 59.92 56.92 80.23 106.59 81.06 109.32 102.16 95.51 122.13 163.82 184.68 267.52
16.5 44.9 64.43 70.64 57.82 60.55 60.55 81.67 108.63 82.62 111.42 103.78 97.3 124.8 166.81 188.61 272.4
17 45.49 65.52 71.38 58.42 61.18 61.18 83.09 110.67 84.17 113.51 105.41 99.08 127.48 169.82 192.55 277.27
17.5 46.07 66.63 72.11 59.03 61.81 61.81 84.52 112.72 85.72 115.61 107.03 100.87 130.15 172.82 196.49 282.15
18 47.82 67.73 72.85 59.62 62.45 62.45 85.95 114.76 87.27 117.71 108.65 102.66 132.83 175.83 200.42 287.02
18.5 48.4 68.48 73.59 60.23 63.08 63.08 87.38 116.8 88.83 119.8 110.27 104.44 135.5 178.82 204.35 291.9
19 48.98 68.48 74.33 60.83 63.71 63.71 88.8 118.84 90.38 121.9 111.89 106.23 138.17 181.83 208.28 296.77
19.5 49.57 68.48 75.08 61.44 64.36 64.36 90.24 120.9 91.94 123.99 113.51 108.02 140.85 184.84 209.85 301.65
20 50.15 68.48 75.81 62.03 64.99 64.99 91.67 122.94 93.49 126.09 115.14 109.79 143.52 187.84 209.85 306.52
20.5 51.9 68.48 76.55 62.64 65.62 65.62 93.1 124.98 95.05 128.19 116.75 111.58 146.2 190.84 209.85 308.31

Bảng giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển và các loại thuế khác.

Nếu có bất kì thắc mắc nào về giá cước chuyển phát nhanh quốc tế hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ mua hộ hàng hóa từ các quốc gia trên toàn thế giới, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại: (08) 6683 3640, Di động 0919 000 359 hoặc email: info@dogenta để chúng tôi được tư vấn và cung cấp dịch vụ kịp thời cho quý khách

Tag:Bảng giá cưới chuyển hàng đi châu âu,